| Lịch trình | Từ | Hãng hàng không | Số hiệu chuyến bay | Nhà ga | Băng chuyền | Tình trạng | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
19:45
19:34
|
Băng Cốc (BKK) | VIETNAM AIRLINES | VN626VIETNAM AIRLINES | 2 T2 | 1 | Trả hành lý xong | ||
|
19:50
20:14
|
Hồng Kông (HKG) | HONG KONG AIRLINES | HX546HONG KONG AIRLINES | 2 T2 | 2 | Trả hành lý xong | ||
|
19:50
20:31
|
TP. Hồ Chí Minh (SGN) | VIETJET AIR | VJ642VIETJET AIR | 1 T1 | 1 | Đã đến | ||
|
20:05
20:34
|
TP. Hồ Chí Minh (SGN) | VIETNAM AIRLINES | VN7114VIETNAM AIRLINES | 1 T1 | 5 | Đã đến | ||
|
20:15
20:50
|
Hà Nội (HAN) | VIETJET AIR | VJ521VIETJET AIR | 1 T1 | 5 | Đúng giờ | ||
|
20:30
20:15
|
Ma Cao (MFM) | AIR MACAU | NX978AIR MACAU | 2 T2 | 4 | Trả hành lý xong | ||
|
20:40
|
Seoul (ICN) | AIR PREMIA | YP621AIR PREMIA | 2 T2 | Hủy chuyến | |||
|
20:40
21:08
|
Hà Nội (HAN) | VIETNAM AIRLINES | VN7173VIETNAM AIRLINES | 1 T1 | 2 | Đúng giờ | ||
|
19:45
19:34
|
Băng Cốc (BKK)
VIETNAM AIRLINES
VN626VIETNAM AIRLINES
T2 T2
B1
Trả hành lý xong
|
|||||||
|
19:50
20:14
|
Hồng Kông (HKG)
HONG KONG AIRLINES
HX546HONG KONG AIRLINES
T2 T2
B2
Trả hành lý xong
|
|||||||
|
19:50
20:31
|
TP. Hồ Chí Minh (SGN)
VIETJET AIR
VJ642VIETJET AIR
T1 T1
B1
Đã đến
|
|||||||
|
20:05
20:34
|
TP. Hồ Chí Minh (SGN)
VIETNAM AIRLINES
VN7114VIETNAM AIRLINES
T1 T1
B5
Đã đến
|
|||||||
|
20:15
20:50
|
Hà Nội (HAN)
VIETJET AIR
VJ521VIETJET AIR
T1 T1
B5
Đúng giờ
|
|||||||
|
20:30
20:15
|
Ma Cao (MFM)
AIR MACAU
NX978AIR MACAU
T2 T2
B4
Trả hành lý xong
|
|||||||
|
20:40
|
Seoul (ICN)
AIR PREMIA
YP621AIR PREMIA
T2 T2
B
Hủy chuyến
|
|||||||
|
20:40
21:08
|
Hà Nội (HAN)
VIETNAM AIRLINES
VN7173VIETNAM AIRLINES
T1 T1
B2
Đúng giờ
|
Sân bay quốc tế Đà Nẵng, trọn lòng hiếu khách.