| Lịch trình | Từ | Hãng hàng không | Số hiệu chuyến bay | Nhà ga | Băng chuyền | Tình trạng | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11:35
12:05
|
Đài Bắc (TPE) | EVA AIR | BR383EVA AIR | 2 T2 | 2 | Đã đến | ||
|
11:55
11:58
|
Hà Nội (HAN) | Sun PhuQuoc Airways | 9G915Sun PhuQuoc Airways | 1 T1 | 1 | Đã đến | ||
|
12:10
11:42
|
Seoul (ICN) | JEJU AIR | 7C2211JEJU AIR | 2 T2 | 1 | Trả hành lý xong | ||
|
12:15
12:36
|
TP. Hồ Chí Minh (SGN) | VIETJET AIR | VJ634VIETJET AIR | 1 T1 | 5 | Đã đến | ||
|
12:20
12:39
|
TP. Hồ Chí Minh (SGN) | VIETNAM AIRLINES | VN126VIETNAM AIRLINES | 1 T1 | 3 | Đã đến | ||
|
12:25
13:19
|
Hà Nội (HAN) | VIETNAM AIRLINES | VN167VIETNAM AIRLINES | 1 T1 | 4 | Đã đến | ||
|
12:30
12:24
|
Băng Cốc (BKK) | THAI VIETJET | VZ960THAI VIETJET | 2 T2 | 3 | Trả hành lý xong | ||
|
12:30
13:40
|
Hà Nội (HAN) | VIETJET AIR | VJ537VIETJET AIR | 1 T1 | 3 | Đúng giờ | ||
|
11:35
12:05
|
Đài Bắc (TPE)
EVA AIR
BR383EVA AIR
T2 T2
B2
Đã đến
|
|||||||
|
11:55
11:58
|
Hà Nội (HAN)
Sun PhuQuoc Airways
9G915Sun PhuQuoc Airways
T1 T1
B1
Đã đến
|
|||||||
|
12:10
11:42
|
Seoul (ICN)
JEJU AIR
7C2211JEJU AIR
T2 T2
B1
Trả hành lý xong
|
|||||||
|
12:15
12:36
|
TP. Hồ Chí Minh (SGN)
VIETJET AIR
VJ634VIETJET AIR
T1 T1
B5
Đã đến
|
|||||||
|
12:20
12:39
|
TP. Hồ Chí Minh (SGN)
VIETNAM AIRLINES
VN126VIETNAM AIRLINES
T1 T1
B3
Đã đến
|
|||||||
|
12:25
13:19
|
Hà Nội (HAN)
VIETNAM AIRLINES
VN167VIETNAM AIRLINES
T1 T1
B4
Đã đến
|
|||||||
|
12:30
12:24
|
Băng Cốc (BKK)
THAI VIETJET
VZ960THAI VIETJET
T2 T2
B3
Trả hành lý xong
|
|||||||
|
12:30
13:40
|
Hà Nội (HAN)
VIETJET AIR
VJ537VIETJET AIR
T1 T1
B3
Đúng giờ
|
Sân bay quốc tế Đà Nẵng, trọn lòng hiếu khách.