| Lịch trình | Đến | Hãng hàng không | Số hiệu chuyến bay | Thời gian làm thủ tục | Nhà ga | Quầy làm thủ tục | Cổng | Tình trạng | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
21:30
23:15
|
Hà Nội (HAN) | VIETJET AIR | VJ522VIETJET AIR | 21:15 | 1 T1 | 25-34 | 8 | Đúng giờ | ||
|
21:30
|
Ma Cao (MFM) | AIR MACAU | NX977AIR MACAU | 18:30 | 2 T2 | 35-38 | 5 | Đã khởi hành | ||
|
22:05
22:30
|
TP. Hồ Chí Minh (SGN) | VIETJET AIR | VJ647VIETJET AIR | 20:30 | 1 T1 | 25-34 | 2 | Đã khởi hành | ||
|
22:25
23:00
|
Hà Nội (HAN) | Sun PhuQuoc Airways | 9G942Sun PhuQuoc Airways | 21:00 | 1 T1 | 35-39 | 4 | Đúng giờ | ||
|
22:30
23:20
|
Manila (MNL) | CEBU PACIFIC | 5J5757CEBU PACIFIC | 19:30 | 2 T2 | 18-22 | 3 | Lời mời cuối | ||
|
22:35
23:25
|
Khabarovsk (KHV) | VIETJET AIR | VJ7660VIETJET AIR | 18:35 | 2 T2 | 31-33 | 1 | Đang lên tàu | ||
|
22:40
|
Seoul (ICN) | PARATA AIR | WE202PARATA AIR | 19:40 | 2 T2 | 39-44 | 9 | Đã khởi hành | ||
|
22:45
|
Seoul (ICN) | AIR PREMIA | YP622AIR PREMIA | 19:45 | 2 T2 | 45 | Hủy chuyến | |||
|
21:30
23:15
|
Hà Nội (HAN)
VIETJET AIR
VJ522VIETJET AIR
21:15
T1 T1
25-34
G8
Đúng giờ
|
|||||||||
|
21:30
|
Ma Cao (MFM)
AIR MACAU
NX977AIR MACAU
18:30
T2 T2
35-38
G5
Đã khởi hành
|
|||||||||
|
22:05
22:30
|
TP. Hồ Chí Minh (SGN)
VIETJET AIR
VJ647VIETJET AIR
20:30
T1 T1
25-34
G2
Đã khởi hành
|
|||||||||
|
22:25
23:00
|
Hà Nội (HAN)
Sun PhuQuoc Airways
9G942Sun PhuQuoc Airways
21:00
T1 T1
35-39
G4
Đúng giờ
|
|||||||||
|
22:30
23:20
|
Manila (MNL)
CEBU PACIFIC
5J5757CEBU PACIFIC
19:30
T2 T2
18-22
G3
Lời mời cuối
|
|||||||||
|
22:35
23:25
|
Khabarovsk (KHV)
VIETJET AIR
VJ7660VIETJET AIR
18:35
T2 T2
31-33
G1
Đang lên tàu
|
|||||||||
|
22:40
|
Seoul (ICN)
PARATA AIR
WE202PARATA AIR
19:40
T2 T2
39-44
G9
Đã khởi hành
|
|||||||||
|
22:45
|
Seoul (ICN)
AIR PREMIA
YP622AIR PREMIA
19:45
T2 T2
45
G
Hủy chuyến
|
Sân bay quốc tế Đà Nẵng, trọn lòng hiếu khách.