| Lịch trình | Đến | Hãng hàng không | Số hiệu chuyến bay | Thời gian làm thủ tục | Nhà ga | Quầy làm thủ tục | Cổng | Tình trạng | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
05:35
05:35
|
TP. Hồ Chí Minh (SGN) | VIETJET AIR | VJ621VIETJET AIR | 03:35 | 1 T1 | 27-34 | 8 | Đúng giờ | ||
|
05:45
05:45
|
TP. Hồ Chí Minh (SGN) | VIETNAM AIRLINES | VN101VIETNAM AIRLINES | 03:45 | 1 T1 | 3-16 | 7 | Đúng giờ | ||
|
06:05
06:05
|
Hà Nội (HAN) | VIETNAM AIRLINES | VN156VIETNAM AIRLINES | 04:05 | 1 T1 | 3-16 | 6 | Đúng giờ | ||
|
06:20
06:20
|
Nha Trang (CXR) | VIETJET AIR | VJ581VIETJET AIR | 04:20 | 1 T1 | 27-34 | 4 | Đúng giờ | ||
|
07:10
07:10
|
TP. Hồ Chí Minh (SGN) | VIETJET AIR | VJ625VIETJET AIR | 05:10 | 1 T1 | 27-34 | 8 | Đúng giờ | ||
|
07:15
07:15
|
Phú Quốc (PQC) | VIETJET AIR | VJ719VIETJET AIR | 05:15 | 1 T1 | 27-34 | 1 | Đúng giờ | ||
|
05:35
05:35
|
TP. Hồ Chí Minh (SGN)
VIETJET AIR
VJ621VIETJET AIR
03:35
T1 T1
27-34
G8
Đúng giờ
|
|||||||||
|
05:45
05:45
|
TP. Hồ Chí Minh (SGN)
VIETNAM AIRLINES
VN101VIETNAM AIRLINES
03:45
T1 T1
3-16
G7
Đúng giờ
|
|||||||||
|
06:05
06:05
|
Hà Nội (HAN)
VIETNAM AIRLINES
VN156VIETNAM AIRLINES
04:05
T1 T1
3-16
G6
Đúng giờ
|
|||||||||
|
06:20
06:20
|
Nha Trang (CXR)
VIETJET AIR
VJ581VIETJET AIR
04:20
T1 T1
27-34
G4
Đúng giờ
|
|||||||||
|
07:10
07:10
|
TP. Hồ Chí Minh (SGN)
VIETJET AIR
VJ625VIETJET AIR
05:10
T1 T1
27-34
G8
Đúng giờ
|
|||||||||
|
07:15
07:15
|
Phú Quốc (PQC)
VIETJET AIR
VJ719VIETJET AIR
05:15
T1 T1
27-34
G1
Đúng giờ
|
Sân bay quốc tế Đà Nẵng, trọn lòng hiếu khách.